Anh - Việt

Bản dịch của từ Prosobranchiate trong tiếng Việt

prosobranchiate

AdjectiveNoun

prosobranchiate (Adjective)

/pɹəsbˈæɹɨkʃən/
/pɹəsbˈæɹɨkʃən/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về Prosobranchia — một nhóm ốc (loài thân mềm) thường có mang nằm trước tim và thường có vỏ xoắn; dùng để mô tả các loài ốc có đặc điểm này.

Prosobranch.

Ví dụ
Cộng đồng prosobranchiate coi trọng sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.The prosobranchiate community values cooperation and mutual support among its members.
Nhiều cá nhân prosobranchiate không tham gia các sự kiện xã hội cạnh tranh.Many prosobranchiate individuals do not participate in competitive social events.

prosobranchiate (Noun)

/pɹəsbˈæɹɨkʃən/
/pɹəsbˈæɹɨkʃən/
AI

Nghĩa 01

Từ hiếm, chỉ loài ốc thuộc nhóm prosobranch (một nhóm ốc biển hoặc ốc nước có mang nằm phía trước tim). Ở đây dạng danh từ 'prosobranchiate' được dùng để chỉ một cá thể hoặc loài thuộc nhóm đó.

Prosobranchrare.

Ví dụ
Các loài prosobranchiate phát triển mạnh trong nước sạch, trong như hồ Tahoe.The prosobranchiate species thrive in clean, clear waters like Lake Tahoe.
Nhiều loài prosobranchiate không được tìm thấy trong các con sông và hồ ô nhiễm.Many prosobranchiate are not found in polluted rivers and lakes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh