prospects
Noun
prospects (Noun)
/pɹˈɑspɛks/
/pɹˈɑspɛkts/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “prospect” — chỉ các khả năng, triển vọng hoặc cơ hội xảy ra trong tương lai (ví dụ: cơ hội thành công, triển vọng nghề nghiệp, triển vọng kinh tế).
Dạng số nhiều của “prospect” — chỉ các khả năng, triển vọng hoặc cơ hội xảy ra trong tương lai (ví dụ: cơ hội thành công, triển vọng nghề nghiệp, triển vọng kinh tế).
plural of prospect.
Ví dụ
Nhiều người trẻ có triển vọng tươi sáng cho sự nghiệp tương lai.Many young people have bright prospects for their future careers.
Không phải tất cả sinh viên đều thấy triển vọng tốt trong lĩnh vực của họ.Not all students see good prospects in their chosen fields.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prospects (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prospect | prospects |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prospects" có nghĩa là những triển vọng hoặc khả năng xảy ra trong tương lai, thường liên quan đến cơ hội phát triển hoặc thành công. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "prospects" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu, thể hiện tiềm năng hoặc cơ hội mở ra.