Bản dịch của từ Prosper from your success trong tiếng Việt
Prosper from your success
Verb

Prosper from your success(Verb)
prˈɒspɐ frˈɒm jˈɔː sˈʌksɛs
ˈprɑspɝ ˈfrɑm ˈjʊr ˈsəksɛs
01
Thành công hoặc may mắn trong một doanh nghiệp hoặc hoạt động nào đó
To succeed or have good luck in a job or activity.
在企业或活动中取得成功或幸运
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Để thành công về mặt vật chất, bạn cần có thành công về tài chính.
To achieve material success, you need to attain financial success.
为了在物质层面取得成功,你需要实现财务上的成功。
Ví dụ
