Bản dịch của từ Protect building trong tiếng Việt

Protect building

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protect building(Noun)

prətˈɛkt bˈɪldɪŋ
ˈproʊˈtɛkt ˈbɪɫdɪŋ
01

Nơi trú ẩn hoặc nơi cư trú

Shelter or residence

庇护所或住所

Ví dụ
02

Một công trình có mái che và tường bao quanh

A structure with a roof and walls.

这是一个有屋顶和墙壁的结构。

Ví dụ
03

Một tòa nhà dành riêng cho mục đích cụ thể như trường học hoặc bệnh viện

A building designated for a specific purpose, such as a school or hospital.

这是专门用于学校或医院等特定用途的建筑物。

Ví dụ

Protect building(Verb)

prətˈɛkt bˈɪldɪŋ
ˈproʊˈtɛkt ˈbɪɫdɪŋ
01

Để phòng thủ hoặc bảo vệ khỏi sự tấn công

A shelter or residence

防御或防范攻击

Ví dụ
02

Thực hiện các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn hoặc toàn vẹn của một vật gì đó

A building designed for a specific purpose, such as a school or a hospital.

这是一栋为特定用途而设计的建筑,比如学校或医院。

Ví dụ
03

Để đảm bảo an toàn khỏi những nguy hiểm hoặc chấn thương

A building with a roof and walls

以防受到伤害或损害

Ví dụ