Bản dịch của từ Protective custody trong tiếng Việt

Protective custody

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protective custody(Phrase)

prətˈɛktɪv kˈʌstədi
prəˈtɛktɪv ˈkəstədi
01

Một hình thức giám hộ nhằm bảo vệ một cá nhân khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

A form of custody intended to protect an individual from harm or danger

Ví dụ
02

Sự bảo vệ dành cho những người dễ bị tổn thương như nhân chứng hoặc nạn nhân của bạo lực.

Custody provided to vulnerable individuals such as witnesses or victims of abuse

Ví dụ
03

Bảo vệ an toàn thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để đảm bảo sự an toàn cho những cá nhân liên quan đến một vụ án.

Protective custody is often used in legal contexts to ensure the safety of individuals involved in a case

Ví dụ