Bản dịch của từ Protective custody trong tiếng Việt
Protective custody
Phrase

Protective custody(Phrase)
prətˈɛktɪv kˈʌstədi
prəˈtɛktɪv ˈkəstədi
01
Một hình thức giám hộ nhằm bảo vệ một cá nhân khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.
A form of custody intended to protect an individual from harm or danger
Ví dụ
02
Sự bảo vệ dành cho những người dễ bị tổn thương như nhân chứng hoặc nạn nhân của bạo lực.
Custody provided to vulnerable individuals such as witnesses or victims of abuse
Ví dụ
