Anh - Việt

Bản dịch của từ Protects trong tiếng Việt

protects

Verb

protects (Verb)

/pɹətˈɛkts/
/pɹətˈɛkts/
AI

Nghĩa 01

Động từ chỉ hành động giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương.

To keep safe from harm or injury.

Ví dụ
Luật bảo vệ công dân khỏi phân biệt đối xử tại các nơi làm việc như Google.The law protects citizens from discrimination in workplaces like Google.
Chính sách mới không bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.The new policy does not protect vulnerable groups in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bảo vệ, ủng hộ hoặc đứng ra che chở cho một nguyên nhân, ý kiến hoặc người nào đó để giữ cho họ khỏi bị tổn hại hoặc bị phản đối.

To support or defend a cause.

Ví dụ
Chính phủ bảo vệ quyền lợi của công dân thông qua các chương trình xã hội.The government protects citizens' rights through various social programs and laws.
Các tổ chức phi lợi nhuận không bảo vệ tất cả các nhóm dễ bị tổn thương.Nonprofits do not protect all vulnerable groups in society effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công, gây hại hoặc bị tổn hại; che chở, canh giữ để tránh nguy cơ bị hủy hoại.

To guard or shield from attack.

Ví dụ
Luật bảo vệ công dân khỏi sự phân biệt trong nơi làm việc.The law protects citizens from discrimination in the workplace.
Chính sách mới không bảo vệ cộng đồng dễ bị tổn thương một cách hiệu quả.The new policy does not protect vulnerable communities effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của protects (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

protect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

protected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

protected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

protects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

protecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh