protects
protects (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của protects (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | protect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | protected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | protected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | protects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | protecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protects" là dạng động từ nguyên thể "protect" ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại, có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác. Ví dụ, ở Anh, “protects” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến sự an toàn cá nhân nhiều hơn.