Bản dịch của từ Protestant trong tiếng Việt

Protestant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protestant(Noun)

prətˈɛstənt
proʊˈtɛstənt
01

Người phản đối một số thực hành của Giáo hội Công giáo

The opponents of some practices of the Catholic Church.

反对天主教会某些做法的人

Ví dụ
02

Một tín hữu Cơ Đốc không thuộc các giáo phái Công giáo hay Chính Thống.

A Christian believer is not necessarily a member of the Catholic or Orthodox churches.

一个基督教信徒并不一定是天主教或东正教会的成员。

Ví dụ
03

Một thành viên của một giáo hội Kitô giáo phương Tây tách biệt với Giáo hội La Mã

A member of a Western Christian denomination, separate from the Roman Catholic Church.

一个与罗马天主教会分离的西方基督教教派成员

Ví dụ

Họ từ