Bản dịch của từ Proud trong tiếng Việt
Proud

Proud (Adjective)
Cảm thấy hoặc tỏ ra đánh giá cao bản thân hơn mức bình thường; có thái độ kiêu ngạo, tự phụ hoặc tự hào về mình đến mức quá đáng.
Having or showing a high or excessively high opinion of oneself or one's importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang nghĩa 'nhô ra một chút khỏi bề mặt', dùng để mô tả phần nào đó hơi lồi lên so với mặt phẳng xung quanh.
Slightly projecting from a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "proud" trong tiếng Anh mang nghĩa là cảm thấy tự hào hoặc đắc chí về một điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cảm xúc tích cực khi đạt được thành tựu hoặc khi liên kết với ai đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "proud" được viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng ở một số vùng, âm sắc có thể thay đổi nhẹ. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau.
Họ từ
Tính từ "proud" trong tiếng Anh mang nghĩa là cảm thấy tự hào hoặc đắc chí về một điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cảm xúc tích cực khi đạt được thành tựu hoặc khi liên kết với ai đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "proud" được viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng ở một số vùng, âm sắc có thể thay đổi nhẹ. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau.
