Bản dịch của từ Proved trong tiếng Việt

Proved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proved(Verb)

pɹˈuvd
pɹˈuvd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “prove” (chứng minh, chứng tỏ). Dùng để nói rằng điều gì đó đã được chứng minh hoặc xác nhận trong quá khứ.

Simple past and past participle of prove.

证明的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Proved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prove

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Proved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Proven

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Proves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Proving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ