Bản dịch của từ Provide assistance trong tiếng Việt

Provide assistance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide assistance(Verb)

pɹəvˈaɪd əsˈɪstəns
pɹəvˈaɪd əsˈɪstəns
01

Cung cấp hoặc đưa ra những thứ cần thiết.

Provide or make something essential available.

提供或使某事变得可用

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

To support or help someone or something.

为某人或某事提供支持或帮助

Ví dụ
03

Sắp xếp để ai đó nhận được thứ gì đó.

Arrange for someone to receive something.

安排一下,让某人能收到些什么。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh