provide assistance
Verb
provide assistance (Verb)
/pɹəvˈaɪd əsˈɪstəns/
/pɹəvˈaɪd əsˈɪstəns/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng sẽ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình địa phương.The community center will provide assistance to local families in need.
Họ không cung cấp hỗ trợ trong mùa lễ cho các tình nguyện viên.They do not provide assistance during the holiday season for volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhằm cung cấp hỗ trợ cho các gia đình vô gia cư ở Chicago.The charity aims to provide assistance to homeless families in Chicago.
Họ không cung cấp hỗ trợ vào cuối tuần cho các sự kiện xã hội.They do not provide assistance during the weekends for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các gia đình cần thiết trong khủng hoảng.Many organizations provide assistance to families in need during emergencies.
Họ không cung cấp hỗ trợ cho những người không cư trú trong chương trình này.They do not provide assistance for non-residents in this program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "provide assistance" có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó trong các tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng cụm từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể ưu tiên các cụm từ như "give assistance" hơn trong một số ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều được sử dụng phổ biến trong các tình huống chính thức và không chính thức.