Bản dịch của từ Providence trong tiếng Việt

Providence

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Providence (Noun Uncountable)

prˈɒvɪdəns
ˈprɑvədəns
01

Sự che chở và dẫn dắt được tin là do Thượng đế hoặc quyền lực thiêng liêng ban cho

The protective care and guidance believed to be given by God or a divine power

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng suy tính trước cho tương lai và đưa ra quyết định khôn ngoan

The ability to plan carefully for the future and make wise decisions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa