Bản dịch của từ Provider trong tiếng Việt

Provider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provider(Noun)

prˈɒvaɪdɐ
ˈprɑvɪdɝ
01

Một công ty chuyên cung cấp dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ công nghệ

A company that provides services, especially technology services.

这是一家提供服务的公司,主要是科技相关的服务。

Ví dụ
02

Nhà cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ

Supplier of goods or services

供应商品或服务的提供商

Ví dụ
03

Người hoặc vật cung cấp thứ gì đó

A person or thing that provides something.

提供某物的人或事物

Ví dụ