Bản dịch của từ Providing access trong tiếng Việt

Providing access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Providing access(Noun)

prəvˈaɪdɪŋ ˈæksɛs
ˈprɑvɪdɪŋ ˈækˈsɛs
01

Truy cập vào một tài nguyên hoặc dịch vụ

Access a resource or service

访问某个资源或服务

Ví dụ
02

Hành động làm cho thứ gì đó trở nên có thể dùng được hoặc lấy được

An action that makes something available for use or for reception.

这是为了让某物变得可用或能够被获取的行为。

Ví dụ
03

Một khoản dự phòng dành cho ai đó hoặc điều gì đó, một sự sắp xếp

A rule is established for someone or something, an arrangement.

这是一项针对某个人或某事制定的规则或安排。

Ví dụ