Bản dịch của từ Provisional taxation trong tiếng Việt

Provisional taxation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional taxation(Noun)

prəvˈɪʒənəl tæksˈeɪʃən
prəˈvɪʒənəɫ ˌtækˈseɪʃən
01

Thuế tạm thời do chính phủ đặt ra thường nhằm đáp ứng nhu cầu ngân sách ngắn hạn

A temporary tax imposed by the government, usually to meet short-term revenue needs.

这是一种政府暂时征收的税种,通常是为了满足短期的财政收入需求。

Ví dụ
02

Một hình thức thuế suất dự kiến sẽ được điều chỉnh hoặc sửa đổi trong tương lai

This is a form of tax that is expected to be reviewed or adjusted in the future.

一种未来可能会进行调整或修改的税收方式

Ví dụ
03

Thuế tính dựa trên ước lượng hơn là dựa trên thu nhập hoặc lợi nhuận thực tế.

Taxes are calculated based on estimates rather than actual income or profits.

以估算为基础而非实际收入或利润来征收的税款

Ví dụ