Anh - Việt

Bản dịch của từ Proximal trong tiếng Việt

proximal

Adjective

proximal (Adjective)

/pɹˈɑksəml/
/pɹˈɑksəml/
AI

Nghĩa 01

Ở gần hơn về phía trung tâm cơ thể hoặc gần hơn chỗ bám/điểm nối so với một phần khác; chỉ vị trí gần với thân hoặc điểm gốc hơn.

Situated nearer to the centre of the body or the point of attachment.

Ví dụ
Khu vực gần trung tâm của trung tâm cộng đồng tổ chức nhiều sự kiện xã hội.The proximal area of the community center hosts many social events.
Các khu vực xa của thành phố không có dịch vụ xã hội gần gũi.The distal regions of the city do not have proximal social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh