Anh - Việt
ps
Noun
ps (Noun)
/piɛs/
/piɛs/
AI
Nghĩa 01
Chú thích thêm được viết ở cuối thư hoặc văn bản sau khi đã ký tên, để bổ sung thông tin hoặc sửa lỗi; tương đương “ps” trong thư.
Ví dụ
Bức thư có một phần bổ sung về cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu.The letter had a ps about the upcoming community meeting on Friday.
Cô ấy không thêm phần bổ sung nào trong email gửi nhóm.She did not include a ps in her email to the group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ps" là viết tắt của từ "postscript", có nghĩa là phần ghi chú bổ sung được thêm vào một bức thư hoặc tài liệu sau khi nội dung chính đã được viết xong. Trong tiếng Anh, "ps" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng ký hiệu này thường mang tính chất không chính thức, thể hiện nhu cầu bổ sung thông tin mà không làm thay đổi nội dung chính.