Bản dịch của từ Psalm trong tiếng Việt

Psalm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psalm(Noun)

sɑm
sɑm
01

Một bài thánh ca hoặc kinh nguyện trang trọng, thường là một trong các bài trong Sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh và được dùng trong thờ phượng của người Ki-tô hoặc Do Thái.

A sacred song or hymn in particular any of those contained in the biblical Book of Psalms and used in Christian and Jewish worship.

圣歌或赞美诗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ