Bản dịch của từ Pseud trong tiếng Việt

Pseud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseud(Noun)

s(j)uːd
suːd
01

Một người tự cho là trí thức, thường giả tạo hoặc phô trương bản thân.

A pretentious intellectual; a hypocrite.

一个自以为是、喜欢炫耀智识的人,常被用来形容那些装模作样的虚伪之人。

Ví dụ