Bản dịch của từ Psychoanalytic trong tiếng Việt

Psychoanalytic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychoanalytic(Adjective)

saɪkoʊænəlˈɪtɪk
saɪkoʊænˈlɪtɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến phân tâm học (một phương pháp và lý thuyết trong tâm lý học tập trung vào vô thức, giấc mơ và quá khứ thời thơ ấu để hiểu hành vi và cảm xúc).

Relating to or involving psychoanalysis.

与精神分析相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ