Bản dịch của từ Pterobranchiate trong tiếng Việt

Pterobranchiate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pterobranchiate(Adjective)

tˌɛɹəbɹˈæntʃiəbəl
tˌɛɹəbɹˈæntʃiəbəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến lớp Pterobranchia — một nhóm sinh vật biển nhỏ, giống san hô/động vật thân mềm ống sống (hemichordate) sống thành thuộc địa. Từ này mô tả các loài hoặc đặc tính của Pterobranchia.

Pterobranchrare.

属于Pterobranchia类的海洋生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh