Anh - Việt

Bản dịch của từ Ptosis trong tiếng Việt

ptosis

Noun

ptosis (Noun)

/tˈoʊsɪs/
/tˈoʊsɪs/
AI

Nghĩa 01

Sự rớt hoặc sụt bất thường của một phần cơ thể, đặc biệt là mí mắt.

The abnormal dropping or falling of a body part, especially the eyelid.

Ví dụ
Nhiều người trải qua ptosis khi họ già đi và mất sức cơ.Many people experience ptosis as they age and lose muscle tone.
Cô ấy không bị ptosis; mí mắt của cô ấy hoàn toàn bình thường.She does not have ptosis; her eyelids are perfectly normal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong thực vật học, sự rũ xuống của cánh hoa hoặc lá.

In botany, the drooping of flower petals or leaves.

Ví dụ
Sự rủ xuống của những bông hoa vào mùa xuân cho thấy thiếu ánh sáng.The ptosis of the flowers in spring indicates a lack of sunlight.
Sự rủ xuống của lá vào mùa hè không phải là một dấu hiệu tốt.The ptosis of leaves during summer is not a good sign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tình trạng y tế mà một phần của cơ thể bị rớt hoặc sagging, đặc biệt là mí mắt trên.

A medical condition in which a part of the body is dropped or sagging, particularly the upper eyelid.

Ví dụ
Ptosis có thể ảnh hưởng đến ngoại hình và tự tin của người đó trong các tình huống xã hội.Ptosis can affect a person's appearance and self-esteem in social situations.
Nhiều người không hiểu ptosis hoặc tác động của nó đến cuộc sống xã hội.Many people do not understand ptosis or its impact on social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa