Anh - Việt

Bản dịch của từ Public accountant trong tiếng Việt

public accountant

Noun

public accountant (Noun)

/pˈʌblɨk əkˈaʊntənt/
/pˈʌblɨk əkˈaʊntənt/
AI

Nghĩa 01

Một thành viên trong nghề chuẩn bị báo cáo tài chính, kiểm toán hồ sơ tài chính và đảm bảo tuân thủ các luật và quy định.

A member of a profession that prepares financial statements, audits financial records, and ensures compliance with laws and regulations.

Ví dụ
John là một kế toán công, người kiểm toán cho các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng.John is a public accountant who audits small businesses in our community.
Maria không phải là một kế toán công; cô ấy làm tư vấn tài chính.Maria is not a public accountant; she works as a financial advisor.

Nghĩa 02

Một chuyên gia cung cấp dịch vụ kế toán cho khách hàng, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ.

A professional who provides accounting services to clients, including individuals, businesses, and government agencies.

Ví dụ
Maria là một kế toán viên công cho nhiều doanh nghiệp địa phương trong thành phố.Maria is a public accountant for many local businesses in town.
John không phải là một kế toán viên công; anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.John is not a public accountant; he works in finance instead.

Nghĩa 03

Một kế toán viên cung cấp lời khuyên tài chính và dịch vụ thuế, thường làm việc cho một công ty phục vụ nhiều khách hàng.

An accountant who offers financial advice and tax services, typically working for a firm that serves multiple clients.

Ví dụ
Maria là một kế toán công giúp các gia đình lập kế hoạch thuế năm nay.Maria is a public accountant helping families with tax planning this year.
Không phải mọi kế toán công đều cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ như của tôi.Not every public accountant offers services for small businesses like mine.

Video ngữ cảnh