Bản dịch của từ Public discourse trong tiếng Việt

Public discourse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public discourse (Noun)

pˈʌblɨk dˈɪskɔɹs
pˈʌblɨk dˈɪskɔɹs
01

Sự trao đổi ý kiến và quan điểm về các vấn đề xã hội trong một bối cảnh công khai.

The exchange of ideas and opinions about societal issues in a public setting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một diễn đàn để thảo luận các vấn đề chung và đáng quan tâm trong cộng đồng.

A forum for discussing matters of common interest and concern in the community.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cuộc đối thoại diễn ra trong lĩnh vực công về các chính sách, quản trị hoặc các chuẩn mực xã hội.

A dialogue that occurs in the public domain regarding policies, governance, or social norms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh