Bản dịch của từ Public relations expert trong tiếng Việt

Public relations expert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public relations expert(Noun)

pˈʌblɨk ɹilˈeɪʃənz ˈɛkspɚt
pˈʌblɨk ɹilˈeɪʃənz ˈɛkspɚt
01

Một người được đào tạo và có kỹ năng trong việc quản lý các chiến lược truyền thông để xây dựng và duy trì hình ảnh công chúng tích cực.

A person who is trained and skilled in managing communication strategies to build and maintain a positive public image

Ví dụ
02

Thực hành chuyên nghiệp trong việc quản lý việc truyền bá thông tin giữa một cá nhân hoặc một tổ chức và công chúng.

The professional practice of managing the spread of information between an individual or an organization and the public

Ví dụ
03

Một chuyên gia giúp các tổ chức xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và cộng đồng.

A specialist who helps organizations to foster good relationships with their customers and the community

Ví dụ