Bản dịch của từ Public scrutiny trong tiếng Việt
Public scrutiny

Public scrutiny (Phrase)
Sự chú ý, giám sát từ công chúng đối với một người hoặc sự việc, thường đi kèm với việc xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng hành vi hoặc hoạt động của họ.
The attention of the public on someone or something involving close examination or inspection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "public scrutiny" đề cập đến sự kiểm tra, đánh giá và giám sát của công chúng hoặc các phương tiện truyền thông đối với hành động, quyết định và chính sách của các cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt là những người nắm giữ quyền lực. Khái niệm này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị và xã hội, nơi mà sự minh bạch và trách nhiệm là rất quan trọng. Tại Anh và Mỹ, ngữ nghĩa và ứng dụng của "public scrutiny" tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong tần suất sử dụng và bối cảnh văn hóa đi kèm.
Khái niệm "public scrutiny" đề cập đến sự kiểm tra, đánh giá và giám sát của công chúng hoặc các phương tiện truyền thông đối với hành động, quyết định và chính sách của các cá nhân hoặc tổ chức, đặc biệt là những người nắm giữ quyền lực. Khái niệm này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị và xã hội, nơi mà sự minh bạch và trách nhiệm là rất quan trọng. Tại Anh và Mỹ, ngữ nghĩa và ứng dụng của "public scrutiny" tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong tần suất sử dụng và bối cảnh văn hóa đi kèm.
