Bản dịch của từ Publicity photo trong tiếng Việt

Publicity photo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Publicity photo(Noun)

pʌblˈɪsɪti fˈəʊtəʊ
ˌpəˈbɫɪsəti ˈfoʊtoʊ
01

Một bức ảnh được sử dụng để quảng bá, đặc biệt nhằm thu hút sự chú ý của công chúng vào một người hoặc sự kiện.

A photo used for advertising purposes, especially to attract public interest in a person or event.

这是一张用于宣传的照片,特别是为了激发公众对某人或某事件的兴趣。

Ví dụ
02

Hình ảnh được thiết kế để phát hành cho giới truyền thông nhằm mục đích đưa tin

An image designed for press release to attract media attention.

这是一幅为媒体报道而设计,准备向新闻界发布的图片。

Ví dụ
03

Một bức ảnh thường thể hiện công ty hoặc dự án của một người nổi tiếng.

An image usually depicts a company, a project, or a celebrity.

一张照片通常代表一家公司、一个项目或一个知名人物。

Ví dụ