Bản dịch của từ Publish margin trong tiếng Việt

Publish margin

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Publish margin(Noun)

pˈʌblɪʃ mˈɑːdʒɪn
ˈpəbɫɪʃ ˈmɑrdʒɪn
01

印刷或书写文本与页面边缘之间的空白距离

Ví dụ
02

Biên lợi nhuận thường trong kinh doanh thể hiện số tiền thu về so với chi phí bỏ ra.

Ví dụ
03

Vùng mà tác giả có thể thêm hoặc chỉnh sửa nội dung trong một ấn phẩm

作者可以在出版物的指定区域内添加或编辑内容。

Ví dụ

Publish margin(Verb)

pˈʌblɪʃ mˈɑːdʒɪn
ˈpəbɫɪʃ ˈmɑrdʒɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ