Bản dịch của từ Publishment trong tiếng Việt
Publishment
Noun [U/C]

Publishment(Noun)
ˈpʌblɪʃm(ə)nt
ˈpʌblɪʃm(ə)nt
01
Việc công bố, công bố chính thức; tuyên cáo, thông báo; một ví dụ về điều này; (Khu vực Mỹ, New England) việc công bố tin cưới.
The act of announcing; a declaration, a notice; an example of this being the announcement of a marriage ban in New England, USA.
宣布、公布;声明、通知;这方面的一个例子;(美国新英格兰地区)宣布禁止结婚的令状。
Ví dụ
