Bản dịch của từ Pudge trong tiếng Việt

Pudge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pudge(Noun)

pˈʌdʒ
pˈʌdʒ
01

Lớp mỡ, mỡ thừa trên cơ thể một người; thường chỉ phần mỡ tích tụ khiến cơ thể trông hơi béo hoặc có ngấn.

Fat on a persons body.

身体上的脂肪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ