Bản dịch của từ Pukana trong tiếng Việt

Pukana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pukana(Noun)

ˈpuːkənə
ˈpuːkənə
01

Biểu cảm khuôn mặt hoang dã của một người đang biểu diễn vũ điệu haka.

A wild facial expression made by someone performing a haka.

Ví dụ