Anh - Việt

Bản dịch của từ Pull ahead trong tiếng Việt

pull ahead

Verb

pull ahead (Verb)

/pˈʊl əhˈɛd/
/pˈʊl əhˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Vượt lên hoặc di chuyển tiến về phía trước trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

To advance or move forward in a race or competition.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động tiến lên trong phong trào công bằng xã hội mỗi năm.Many activists pull ahead in the social justice movement every year.
Tổ chức không tiến lên trong cuộc thi gây quỹ lần này.The organization did not pull ahead in the fundraising competition this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để đạt được lợi thế hoặc ưu thế hơn người khác.

To gain a lead or advantage over others.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, người ảnh hưởng thường vượt trội hơn người dùng thường.In social media, influencers often pull ahead of regular users quickly.
Nhiều người không vượt trội trong các cuộc thảo luận xã hội vì nhút nhát.Many people do not pull ahead in social discussions due to shyness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để vượt lên trước một phương tiện khác khi lái xe.

To draw ahead of another vehicle while driving.

Ví dụ
Cô ấy đã vượt lên trước những chiếc xe khác trong cuộc đua.She managed to pull ahead of the other cars in the race.
Họ không vượt lên trong sự kiện lái xe xã hội tuần trước.They did not pull ahead during the social driving event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa