Bản dịch của từ Pull ahead trong tiếng Việt
Pull ahead
Verb

Pull ahead(Verb)
pˈʊl əhˈɛd
pˈʊl əhˈɛd
01
Vượt lên hoặc di chuyển tiến về phía trước trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
To advance or move forward in a race or competition.
Ví dụ
Pull ahead

Vượt lên hoặc di chuyển tiến về phía trước trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
To advance or move forward in a race or competition.