Bản dịch của từ Pull ahead trong tiếng Việt

Pull ahead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull ahead(Verb)

pˈʊl əhˈɛd
pˈʊl əhˈɛd
01

Vượt lên hoặc di chuyển tiến về phía trước trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

To advance or move forward in a race or competition.

Ví dụ
02

Để đạt được lợi thế hoặc ưu thế hơn người khác.

To gain a lead or advantage over others.

Ví dụ
03

Để vượt lên trước một phương tiện khác khi lái xe.

To draw ahead of another vehicle while driving.

Ví dụ