Bản dịch của từ Pullback trong tiếng Việt

Pullback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pullback(Noun)

pˈʊlbæk
ˈpʊɫˌbæk
01

Một hành động rút lui hoặc thu lại.

An act of pulling back or withdrawing

Ví dụ
02

Một sự rút lui hoặc khủng hoảng trong tiến trình hoặc phát triển.

A retreat or setback in progress or development

Ví dụ
03

Sự giảm giá của một tài sản sau khi đã tăng.

A decrease in the price of an asset after a rise

Ví dụ