Bản dịch của từ Pullback trong tiếng Việt
Pullback

Pullback (Noun)
Hành động rút quân, tức là đưa binh lính và lực lượng quân sự rời khỏi một khu vực hoặc chiến trường.
An act of withdrawing troops.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pullback" là thuật ngữ chỉ hành động giảm giá tạm thời trong một xu hướng giá tăng hoặc giảm trên thị trường tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "pullback" thường được sử dụng rộng rãi trong giao dịch chứng khoán và forex, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận thuật ngữ này nhưng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều có cùng nghĩa, nhưng sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể xuất phát từ phong cách giao dịch và cách diễn đạt trong tài chính của từng quốc gia.
Họ từ
"Pullback" là thuật ngữ chỉ hành động giảm giá tạm thời trong một xu hướng giá tăng hoặc giảm trên thị trường tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "pullback" thường được sử dụng rộng rãi trong giao dịch chứng khoán và forex, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận thuật ngữ này nhưng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều có cùng nghĩa, nhưng sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể xuất phát từ phong cách giao dịch và cách diễn đạt trong tài chính của từng quốc gia.
