Bản dịch của từ Pullback trong tiếng Việt
Pullback
Noun [U/C]

Pullback(Noun)
pˈʊlbæk
ˈpʊɫˌbæk
01
Một hành động rút lui hoặc thu lại.
An act of pulling back or withdrawing
Ví dụ
02
Một sự rút lui hoặc khủng hoảng trong tiến trình hoặc phát triển.
A retreat or setback in progress or development
Ví dụ
