ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pulp cavity
Khoảng trống trung tâm trong một chiếc răng chứa mô mềm và dây thần kinh.
The central hollow space within a tooth containing soft tissue and nerves.
Cấu trúc bên trong của thân cây bao gồm các tế bào sống chịu trách nhiệm cho sự phát triển.
The inner structure of a tree trunk that includes the living cells responsible for growth.
Trong ngành khoa học thực phẩm, một khối mềm của thịt trái cây hoặc rau quả tách biệt với vỏ và hạt.
In food science, a soft mass of fruit or vegetable flesh separated from the skin and seeds.