Bản dịch của từ Pulsing trong tiếng Việt
Pulsing

Pulsing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của "pulse" — diễn tả hành động đập theo nhịp hoặc phát ra nhịp đều (ví dụ: tim, mạch, ánh sáng, hoặc âm thanh nhấp nháy theo nhịp).
Present participle and gerund of pulse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pulsing" trong tiếng Anh có nghĩa là "đập", "nhịp" hoặc "rung", chủ yếu chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật hoặc quá trình diễn ra theo nhịp điệu hoặc chu kỳ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "pulsing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "pulsing" có thể liên quan đến âm nhạc, y học hoặc thậm chí là công nghệ, thể hiện nhịp điệu hoặc sự biến đổi liên tục.
Họ từ
Từ "pulsing" trong tiếng Anh có nghĩa là "đập", "nhịp" hoặc "rung", chủ yếu chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật hoặc quá trình diễn ra theo nhịp điệu hoặc chu kỳ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "pulsing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "pulsing" có thể liên quan đến âm nhạc, y học hoặc thậm chí là công nghệ, thể hiện nhịp điệu hoặc sự biến đổi liên tục.
