Bản dịch của từ Pummeling trong tiếng Việt
Pummeling
Verb Noun [U/C]

Pummeling (Verb)
pˈʌməlɪŋ
ˈpəməɫɪŋ
01
Đấm liên tiếp; đấm tới tấp
To strike repeatedly with the fists or hands
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Đánh bầm dập; đánh tơi tả
To beat severely or batter
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Đánh bại hoàn toàn; áp đảo
To defeat decisively; to overwhelm (figurative)
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Pummeling (Noun)
pˈʌməlɪŋ
ˈpʌm.əl.ɪŋ
01
Hành động đấm đá liên tục; một trận đòn nặng
The act of pummeling; a severe beating
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thất bại nặng nề; thảm bại
A heavy defeat (figurative)
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Pummeling
Không có idiom phù hợp