Bản dịch của từ Pummeling trong tiếng Việt

Pummeling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pummeling(Noun)

pˈʌməlɪŋ
ˈpʌm.əl.ɪŋ
01

Thất bại nặng nề; thảm bại

A heavy defeat (figurative)

Ví dụ
02

Hành động đấm đá liên tục; một trận đòn nặng

The act of pummeling; a severe beating

Ví dụ

Pummeling(Verb)

pˈʌməlɪŋ
ˈpəməɫɪŋ
01

Đấm liên tiếp; đấm tới tấp

To strike repeatedly with the fists or hands

Ví dụ
02

Đánh bầm dập; đánh tơi tả

To beat severely or batter

Ví dụ
03

Đánh bại hoàn toàn; áp đảo

To defeat decisively; to overwhelm (figurative)

Ví dụ

Họ từ