Bản dịch của từ Puncher trong tiếng Việt
Puncher

Puncher (Noun)
Từ lóng (Mỹ) chỉ một người chăn bò, cao bồi — tức là người làm công chăn, điều khiển và chăm sóc gia súc (thường là bò) trên đồng cỏ hoặc trang trại lớn.
(US, slang) A cowpuncher; a cowboy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đấm; người thực hiện hành động đấm (thường dùng trong cụm từ chỉ cách đấm hoặc vai trò, ví dụ “puncher” trong quyền Anh hoặc công việc bấm lỗ).
(often in combination) A person who punches (in a specified manner).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "puncher" chỉ đến một công cụ hoặc thiết bị dùng để tạo ra lỗ tròn trong vật liệu, chẳng hạn như giấy hoặc da. Trong bối cảnh thể thao, "puncher" cũng có thể ám chỉ một tay đấm có khả năng tung ra những cú đánh mạnh mẽ, tạo ra sức ảnh hưởng lớn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng khác nhau: ở Mỹ, nó thường gắn liền với thể thao, còn ở Anh thiên về công cụ.
Họ từ
Từ "puncher" chỉ đến một công cụ hoặc thiết bị dùng để tạo ra lỗ tròn trong vật liệu, chẳng hạn như giấy hoặc da. Trong bối cảnh thể thao, "puncher" cũng có thể ám chỉ một tay đấm có khả năng tung ra những cú đánh mạnh mẽ, tạo ra sức ảnh hưởng lớn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng khác nhau: ở Mỹ, nó thường gắn liền với thể thao, còn ở Anh thiên về công cụ.
