punches
punches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của punches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | punch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | punching |
punches (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của punches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
punch | punches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punches" là dạng số nhiều của danh từ "punch", có nghĩa là những cú đấm hoặc sự tấn công bằng tay, thường được diễn ra trong bối cảnh thể thao hoặc xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "punch" được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "punch" cũng có thể ám chỉ đến đồ uống trộn nhiều loại (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ). Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, một số từ lóng có thể xuất hiện trong từng vùng miền.