Bản dịch của từ Punch trong tiếng Việt
Punch

Punch (Noun)
Sức mạnh, năng lực hoặc sức sống (không đếm được) — ám chỉ sức mạnh tác động hoặc năng lượng trong hành động.
(uncountable) Power, strength, energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Lực va chạm, tác động mạnh khi một vật đập vào vật khác; sức nặng của cú đánh.
Punch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng lóng, Anh) Hẹn hò hoặc có quan hệ với người hấp dẫn, đẹp hơn mình; tạm dịch là “ăn đứt” về mặt ngoại hình/độ hấp dẫn so với bản thân.
(intransitive, UK, slang) Ellipsis of punch above one's weight; especially, to date somebody more attractive than oneself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Trong làm rượu vang: thực hiện thao tác gọi là pigeage — giẫm đạp hoặc đè xuống lớp vỏ nho nổi lên trên bề mặt khi lên men để trộn và ngấm màu, mùi vị.
(transitive) In winemaking, to perform pigeage: to stamp down grape skins that float to the surface during fermentation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punch" có nghĩa là cú đấm hoặc hành động đánh vào đối tượng bằng tay. Trong tiếng Anh, "punch" có thể đề cập đến cả động từ lẫn danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "punch" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như trong thức uống pha sẵn (punch) hoặc chỉ các hình thức ảnh hưởng mạnh mẽ trong giao tiếp. Sự đa nghĩa này thể hiện tính linh hoạt của từ trong các tình huống khác nhau.
Họ từ
Từ "punch" có nghĩa là cú đấm hoặc hành động đánh vào đối tượng bằng tay. Trong tiếng Anh, "punch" có thể đề cập đến cả động từ lẫn danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "punch" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như trong thức uống pha sẵn (punch) hoặc chỉ các hình thức ảnh hưởng mạnh mẽ trong giao tiếp. Sự đa nghĩa này thể hiện tính linh hoạt của từ trong các tình huống khác nhau.
