Bản dịch của từ Punch trong tiếng Việt

Punch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punch (Noun)

pn̩tʃ
pˈʌntʃ
01

Sức mạnh, năng lực hoặc sức sống (không đếm được) — ám chỉ sức mạnh tác động hoặc năng lượng trong hành động.

(uncountable) Power, strength, energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(danh từ không đếm được) Lực va chạm, tác động mạnh khi một vật đập vào vật khác; sức nặng của cú đánh.

(uncountable) Impact.

Ví dụ
03

Một cú đánh bằng nắm đấm; cú đấm bằng tay (đếm được).

(countable) A hit or strike with one's fist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Punch (Verb)

pn̩tʃ
pˈʌntʃ
01

(ngoại động từ) Đục lỗ một vật bằng cách dùng dụng cụ, mũi kim hoặc máy đục — ví dụ: đục lỗ vé, lỗ trên thắt lưng da, hoặc đục các tấm giấy/giấy tờ.

(transitive) To make holes in something (rail ticket, leather belt, etc) (see also the verb under Etymology 2)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tiếng lóng, Anh) Hẹn hò hoặc có quan hệ với người hấp dẫn, đẹp hơn mình; tạm dịch là “ăn đứt” về mặt ngoại hình/độ hấp dẫn so với bản thân.

(intransitive, UK, slang) Ellipsis of punch above one's weight; especially, to date somebody more attractive than oneself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Trong làm rượu vang: thực hiện thao tác gọi là pigeage — giẫm đạp hoặc đè xuống lớp vỏ nho nổi lên trên bề mặt khi lên men để trộn và ngấm màu, mùi vị.

(transitive) In winemaking, to perform pigeage: to stamp down grape skins that float to the surface during fermentation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ