punished
punished (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “punish”, nghĩa là đã trừng phạt hoặc đã bị trừng phạt ai đó (bằng hình phạt, kỷ luật, phạt tiền, v.v.).
simple past and past participle of punish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của punished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | punish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | punishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punished" là quá khứ phân từ của động từ "punish", mang nghĩa trừng phạt hay áp dụng hình phạt đối với một cá nhân vì hành vi sai trái hoặc vi phạm quy tắc. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hoặc viết, tuy nhiên, tổ hợp từ có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa và xã hội. "Punished" thường được sử dụng trong cả hình thức văn bản chính thức và không chính thức, nhấn mạnh tính chất kỷ luật trong giáo dục và pháp luật.