Bản dịch của từ Punisher trong tiếng Việt

Punisher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punisher(Noun)

pˈʌnɪʃɐ
ˈpənɪʃɝ
01

Một người trừng phạt người khác

A person who inflicts punishment on others

Ví dụ
02

Trong luật pháp, một cơ quan có thẩm quyền thực hiện hình phạt theo các quy tắc hoặc luật lệ

In law an authority who executes penalties according to rules or laws

Ví dụ
03

Người kỷ luật hoặc trừng phạt những người làm sai

Someone who disciplines or penalizes wrongdoers

Ví dụ