Bản dịch của từ Punisher trong tiếng Việt
Punisher
Noun [U/C]

Punisher(Noun)
pˈʌnɪʃɐ
ˈpənɪʃɝ
01
Một người trừng phạt người khác
A person who inflicts punishment on others
Ví dụ
Ví dụ
03
Người kỷ luật hoặc trừng phạt những người làm sai
Someone who disciplines or penalizes wrongdoers
Ví dụ
