Bản dịch của từ Punishing trong tiếng Việt

Punishing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punishing (Adjective)

pˈʌnɪʃɪŋ
pˈʌnɪʃɪŋ
01

(nghĩa bóng) Mang tính nghiền nát, tàn phá hoặc làm kiệt quệ; rất khắc nghiệt, khiến người ta mệt mỏi hoặc suy yếu về thể lực hoặc tinh thần.

Figuratively Debilitating harsh.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó rất khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc mệt mỏi về thể xác và/hoặc tinh thần; đòi hỏi sức chịu đựng lớn và rất vất vả.

That punishes physically andor mentally arduous gruelling demanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ