Bản dịch của từ Punishing trong tiếng Việt
Punishing

Punishing(Adjective)
(nghĩa bóng) Mang tính nghiền nát, tàn phá hoặc làm kiệt quệ; rất khắc nghiệt, khiến người ta mệt mỏi hoặc suy yếu về thể lực hoặc tinh thần.
Figuratively Debilitating harsh.
严厉的,压迫性的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả điều gì đó rất khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc mệt mỏi về thể xác và/hoặc tinh thần; đòi hỏi sức chịu đựng lớn và rất vất vả.
That punishes physically andor mentally arduous gruelling demanding.
非常严厉的,身心疲惫的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Punishing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Punishing Đang trừng phạt | More punishing Trừng phạt nhiều hơn | Most punishing Trừng phạt nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punishing" là tính từ sử dụng để miêu tả hành động hoặc quá trình gây ra sự trừng phạt, thường mang sắc thái nặng nề hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh, "punishing" có thể được dùng để chỉ những biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hoặc những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ pháp, dù đôi khi âm sắc và nhấn mạnh có thể khác nhau trong phát âm.
Từ "punishing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "punire", có nghĩa là "trừng phạt". Trong tiếng Latin, động từ này diễn tả hành động áp dụng hình phạt đối với một hành vi sai trái. Qua các thế kỷ, thuật ngữ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi, nhấn mạnh sự cần thiết phải đáp trả hoặc xử lý những hành vi không đúng mực. Ngày nay, "punishing" được sử dụng để chỉ hành động gây ra đau đớn hoặc khổ sở như một hình thức trừng phạt nhằm răn đe.
Từ "punishing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các bối cảnh như kỷ luật trong giáo dục hoặc chính sách hình sự. Ở phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về công bằng xã hội, giáo dục và hành vi con người. Trong phần Nói, "punishing" có thể liên quan đến thảo luận về các phương pháp giáo dục hoặc chính sách phạt. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh pháp lý và xã hội học, liên quan đến khái niệm và trải nghiệm liên quan đến sự trừng phạt.
Họ từ
Từ "punishing" là tính từ sử dụng để miêu tả hành động hoặc quá trình gây ra sự trừng phạt, thường mang sắc thái nặng nề hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh, "punishing" có thể được dùng để chỉ những biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hoặc những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ pháp, dù đôi khi âm sắc và nhấn mạnh có thể khác nhau trong phát âm.
Từ "punishing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "punire", có nghĩa là "trừng phạt". Trong tiếng Latin, động từ này diễn tả hành động áp dụng hình phạt đối với một hành vi sai trái. Qua các thế kỷ, thuật ngữ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi, nhấn mạnh sự cần thiết phải đáp trả hoặc xử lý những hành vi không đúng mực. Ngày nay, "punishing" được sử dụng để chỉ hành động gây ra đau đớn hoặc khổ sở như một hình thức trừng phạt nhằm răn đe.
Từ "punishing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các bối cảnh như kỷ luật trong giáo dục hoặc chính sách hình sự. Ở phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về công bằng xã hội, giáo dục và hành vi con người. Trong phần Nói, "punishing" có thể liên quan đến thảo luận về các phương pháp giáo dục hoặc chính sách phạt. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh pháp lý và xã hội học, liên quan đến khái niệm và trải nghiệm liên quan đến sự trừng phạt.
