Bản dịch của từ Punishing trong tiếng Việt
Punishing

Punishing (Adjective)
(nghĩa bóng) Mang tính nghiền nát, tàn phá hoặc làm kiệt quệ; rất khắc nghiệt, khiến người ta mệt mỏi hoặc suy yếu về thể lực hoặc tinh thần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả điều gì đó rất khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc mệt mỏi về thể xác và/hoặc tinh thần; đòi hỏi sức chịu đựng lớn và rất vất vả.
That punishes physically andor mentally arduous gruelling demanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punishing" là tính từ sử dụng để miêu tả hành động hoặc quá trình gây ra sự trừng phạt, thường mang sắc thái nặng nề hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh, "punishing" có thể được dùng để chỉ những biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hoặc những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ pháp, dù đôi khi âm sắc và nhấn mạnh có thể khác nhau trong phát âm.
Họ từ
Từ "punishing" là tính từ sử dụng để miêu tả hành động hoặc quá trình gây ra sự trừng phạt, thường mang sắc thái nặng nề hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh, "punishing" có thể được dùng để chỉ những biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hoặc những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ pháp, dù đôi khi âm sắc và nhấn mạnh có thể khác nhau trong phát âm.
