Bản dịch của từ Pupilometer trong tiếng Việt
Pupilometer
Noun [U/C]

Pupilometer(Noun)
pjˌupəlˈɑmətɚ
pjˌupəlˈɑmətɚ
Ví dụ
02
Một thiết bị trong lĩnh vực nhãn khoa dùng để đo kích thước của đồng tử và phản ứng của nó với ánh sáng.
A device used in ophthalmology to assess pupil size and light response.
这是一种在眼科中用来评估瞳孔大小和对光反应的设备。
Ví dụ
03
Một dụng cụ đo sự chênh lệch kích thước đồng tử giữa hai mắt, có thể cảnh báo các vấn đề thần kinh.
A tool to measure the difference in pupil size between the two eyes, which can indicate neurological conditions.
一种用来测量双眼瞳孔大小差异的工具,可以用来判断是否存在神经系统疾病。
Ví dụ
