puppet
puppet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của puppet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puppet | puppets |
Kết hợp từ của puppet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rối bóng shadow puppet | Bóng đèn rất phổ biến trong nhiều văn hóa để kể chuyện. Shadow puppets are popular in many cultures for storytelling. |
gái đánh bật hand puppet | Con rối tay giải trí cho trẻ em trong luyện nói IELTS. The hand puppet entertained the children during the IELTS speaking practice. |
búp bê gỗ wooden puppet | Con rối gỗ nhảy múa duyên dáng trong buổi tụ tập xã hội. The wooden puppet danced gracefully in the social gathering. |
ngón tay bịt khẩu sock puppet | Công ty đã sử dụng một tài khoản sock puppet để quảng cáo sản phẩm của họ. The company used a sock puppet account to promote their products. |
búp bê gang tay glove puppet | Buổi biểu diễn rối nước giải trí cho trẻ em tại sự kiện xã hội. The glove puppet show entertained the children at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puppet" chủ yếu được định nghĩa là một hình nhân hoặc đồ vật được điều khiển để mô phỏng hành động và biểu cảm của con người hoặc động vật, thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ "puppet" vẫn được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa, "puppet" có thể gợi nhớ đến các thể loại nghệ thuật khác nhau như múa rối, một hình thức giải trí phổ biến tại nhiều quốc gia.
