Bản dịch của từ Puppet trong tiếng Việt

Puppet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puppet(Noun)

pˈʌpɪt
pˈʌpɪt
01

Một mô hình có thể di chuyển hình người hoặc con vật, thường được điều khiển bằng dây từ trên cao (rối dây) hoặc bằng tay đặt bên trong (rối tay) để biểu diễn.

A movable model of a person or animal that is typically moved either by strings controlled from above or by a hand inside it.

可以移动的人或动物模型,通常由上方的线或内部的手来操控。

puppet là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Puppet (Noun)

SingularPlural

Puppet

Puppets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ