Bản dịch của từ Pup trong tiếng Việt

Pup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pup(Noun)

pˈuːp
ˈpup
01

Người thường được yêu quý hoặc thỉnh thoảng bị khinh thường, hay dùng trong ý nghĩa thân mật hoặc không chính thức

Someone who is looked at with affection or sometimes contempt, usually in an informal way.

通常非正式地用来形容一个人,既可能是受到喜爱,有时也可能带有轻蔑之意。

Ví dụ
02

Một chú chó con

Puppy.

小狗狗。

Ví dụ