Bản dịch của từ Purchase invoice trong tiếng Việt
Purchase invoice

Purchase invoice (Noun)
Tài liệu nêu rõ chi tiết về giao dịch mua hàng.
A document that specifies the details of a purchase transaction.
I received the purchase invoice for my new laptop yesterday.
Tôi đã nhận hóa đơn mua hàng cho chiếc laptop mới hôm qua.
They did not provide a purchase invoice for the charity event.
Họ đã không cung cấp hóa đơn mua hàng cho sự kiện từ thiện.
Did you get the purchase invoice for the concert tickets?
Bạn đã nhận được hóa đơn mua hàng cho vé concert chưa?
I always keep a copy of the purchase invoice for my records.
Tôi luôn giữ một bản sao của hóa đơn mua hàng để ghi chép.
Without a purchase invoice, it's difficult to claim warranty for products.
Không có hóa đơn mua hàng, khó khăn khi yêu cầu bảo hành sản phẩm.
I received a purchase invoice for my new laptop last week.
Tôi đã nhận được hóa đơn mua hàng cho chiếc laptop mới tuần trước.
They did not provide a purchase invoice for the charity event.
Họ đã không cung cấp hóa đơn mua hàng cho sự kiện từ thiện.
Did you get a purchase invoice for the concert tickets?
Bạn đã nhận được hóa đơn mua hàng cho vé hòa nhạc chưa?
I always keep my purchase invoices for tax purposes.
Tôi luôn giữ hóa đơn mua hàng cho mục đích thuế.
She couldn't find her purchase invoice when she needed it.
Cô ấy không thể tìm thấy hóa đơn mua hàng khi cần.
I received a purchase invoice for my new laptop from Dell.
Tôi đã nhận được hóa đơn mua hàng cho chiếc laptop mới từ Dell.
She did not find the purchase invoice for her groceries last week.
Cô ấy không tìm thấy hóa đơn mua hàng cho thực phẩm tuần trước.
Did you get the purchase invoice for the community event supplies?
Bạn có nhận được hóa đơn mua hàng cho vật dụng sự kiện cộng đồng không?
I always keep a copy of the purchase invoice for my records.
Tôi luôn giữ một bản sao của hóa đơn mua hàng cho hồ sơ của mình.
She couldn't find the purchase invoice to claim the warranty.
Cô ấy không thể tìm thấy hóa đơn mua hàng để yêu cầu bảo hành.
"Hóa đơn mua hàng" là tài liệu pháp lý, ghi nhận giao dịch mua bán giữa người bán và người mua, thể hiện các thông tin như mô tả sản phẩm, số lượng, giá cả, ngày giao dịch và điều khoản thanh toán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách viết có thể có các biến thể như “invoice” (Anh) và “bill” (Mỹ).
Thuật ngữ "purchase invoice" bắt nguồn từ tiếng Latinh "purchasare", có nghĩa là "mua" và "invocare", nghĩa là "gọi ra" hoặc "đề cập". Từ này đã được chuyển giao qua tiếng Pháp cổ "envois" và sau đó sang tiếng Anh vào thế kỷ 15. Trong bối cảnh hiện tại, "purchase invoice" chỉ tài liệu chứng nhận việc mua bán, ghi nhận các chi tiết giao dịch giúp xác minh tài sản và thanh toán, thể hiện rõ ràng liên quan giữa mua và ghi nhận này.
Thuật ngữ "purchase invoice" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến thương mại và kế toán, đặc biệt trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong bốn thành phần của IELTS có thể không cao, nhưng có thể bắt gặp trong ngữ cảnh mô tả quy trình giao dịch hoặc báo cáo tài chính. Trong thực tế, "purchase invoice" thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, như thanh toán hóa đơn, kiểm soát chi phí, và quản lý kho hàng.