Bản dịch của từ Purchase order trong tiếng Việt
Purchase order

Purchase order (Noun)
She submitted a purchase order for 100 books to the store.
Cô ấy đã gửi đơn đặt hàng 100 cuốn sách đến cửa hàng.
They did not receive the purchase order for the community event supplies.
Họ đã không nhận được đơn đặt hàng cho vật liệu sự kiện cộng đồng.
Did you check the purchase order for the new social program supplies?
Bạn đã kiểm tra đơn đặt hàng cho vật liệu chương trình xã hội mới chưa?
The community submitted a purchase order for 100 new park benches.
Cộng đồng đã gửi một đơn đặt hàng cho 100 ghế công viên mới.
They did not receive the purchase order for the charity event supplies.
Họ đã không nhận được đơn đặt hàng cho các vật dụng sự kiện từ thiện.
Did the school issue a purchase order for the sports equipment?
Trường đã phát hành đơn đặt hàng cho thiết bị thể thao chưa?
"Purchase order" là một thuật ngữ dùng trong lĩnh vực thương mại, chỉ một tài liệu chính thức từ người mua gửi cho người bán để yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "purchase order" thường được viết tắt là "PO", trong khi ở tiếng Anh Anh cũng sử dụng dạng này nhưng có thể kèm theo các quy định cụ thể hơn về quy trình mua sắm. Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng và quy định có thể khác nhau giữa các nền văn hóa kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp