Bản dịch của từ Pure bundling trong tiếng Việt
Pure bundling
Noun [U/C]

Pure bundling (Noun)
pjˈʊɹ bˈʌndəlɨŋ
pjˈʊɹ bˈʌndəlɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một chiến lược kinh doanh được các công ty sử dụng để tăng doanh thu hoặc quảng bá nhiều sản phẩm đồng thời.
A business strategy used by companies to increase sales or promote multiple products simultaneously.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Pure bundling
Không có idiom phù hợp