Bản dịch của từ Pure foods trong tiếng Việt

Pure foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure foods(Noun)

pjˈɔː fˈuːdz
ˈpjʊr ˈfudz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ