Bản dịch của từ Pure heart trong tiếng Việt

Pure heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure heart(Noun)

pjˈɔː hˈɑːt
ˈpjʊr ˈhɝt
01

Sự trong sáng của trái tim, thể hiện qua những cảm xúc hoặc ý định chân thành, thành thật.

Purity or clarity of mind is characterized by genuine and sincere feelings or intentions.

真心纯洁,拥有真挚且诚信的情感或意图的品质或状态

Ví dụ