Bản dịch của từ Pure love trong tiếng Việt

Pure love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure love(Noun)

pjˈɔː lˈʌv
ˈpjʊr ˈɫəv
01

Một tình cảm sâu sắc được đặc trưng bởi sự quan tâm chân thành và tôn trọng đối với sự an lành của người khác.

A deep affection characterized by genuine care and respect for another persons wellbeing

Ví dụ
02

Một khái niệm lý tưởng về tình yêu, hoàn hảo và thuần khiết.

An idealized concept of love that is perfect and untainted

Ví dụ
03

Một tình yêu chân thành, vị tha và không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào.

A love that is sincere unselfish and free from any conditions

Ví dụ