purifier
purifier (Idiom)
Nghĩa 01
Người/điều làm thanh lọc, làm trong sạch tâm hồn — nghĩa bóng chỉ thứ giúp con người cảm thấy nhẹ nhõm, thanh thản về tinh thần hoặc giúp rửa tội về mặt đạo đức/ tâm linh.
purifier of the soul.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
purifier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purifier" ám chỉ một thiết bị hoặc chất liệu dùng để làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc ô nhiễm trong không khí, nước hoặc các chất khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ (ví dụ: trọng âm khác nhau). "Purifier" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, công nghệ và sức khỏe, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì chất lượng và an toàn của các nguồn tài nguyên.