Anh - Việt

Bản dịch của từ Purifier trong tiếng Việt

purifier

IdiomNoun

purifier (Idiom)

/ˈpjʊ.rə.faɪ.ɚ/
/ˈpjʊ.rə.faɪ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Người/điều làm thanh lọc, làm trong sạch tâm hồn — nghĩa bóng chỉ thứ giúp con người cảm thấy nhẹ nhõm, thanh thản về tinh thần hoặc giúp rửa tội về mặt đạo đức/ tâm linh.

purifier of the soul.

Ví dụ
Hoạt động tình nguyện là một cách thanh lọc tâm hồn trong cộng đồng.Volunteering acts as a purifier for the soul in our community.
Nhiều người tin rằng thiền không phải là cách thanh lọc tâm hồn.Many believe that meditation is not a purifier for the soul.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

purifier (Noun)

/pjˈʊɹəfˌɑɪɚ/
/pjˈʊɹəfˌɑɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị hoặc chất dùng để làm sạch, loại bỏ tạp chất và làm cho vật gì đó trở nên tinh khiết hoặc sạch hơn.

a device or substance that makes something pure or clean.

Ví dụ
Máy lọc không khí trong nhà tôi giảm dị ứng hiệu quả cho gia đình.The air purifier in my home reduces allergens effectively for my family.
Nhiều người không mua máy lọc vì chi phí cao.Many people do not buy a purifier due to high costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh